Tính năng |
SmartBasic |
SmartPro |
SmartEnterprise |
Webmail/POP/SMTP/IMAP |
 |
 |
 |
Dung lượng ổ đĩa /1 tài khoản |
1GB |
2GB |
10GB |
Số người nhận /1 lần gửi |
20 |
50 |
100 |
Độ lớn tập tin đính kèm |
5 MB |
10 MB |
50 MB |
Địa chỉ IP gửi đi |
IP dùng chung |
IP riêng |
IP riêng |
Tên miền phụ |
0 |
2 |
5 |
Email đại diện nhóm / 1tên miền |
0 |
5 |
10 |
Tài khoản SMTP |
3 |
5 |
10 |
Tùy biến khung đăng nhập theo thương hiệu |
 |
 |
 |
Hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Việt) |
 |
 |
 |
Tạo Lịch/Công việc |
 |
 |
 |
Theo dõi tin vắn RSS |
 |
 |
 |
Tập tin lưu trữ |
 |
 |
 |
Trò chuyện trực tuyến (IM) |
 |
 |
 |
Ghi chú |
 |
 |
 |
Danh sách gửi thư |
0 |
10 |
100 |
Đồng bộ email qua POP |
 |
 |
 |
Đồng bộ email qua IMAP |
 |
 |
 |
Chuyển dữ liệu từ Server Email khác |
 |
 |
 |
Thống kê cơ bản |
 |
 |
 |
Điều chỉnh hướng thống kê |
 |
 |
 |
Xuất thống kê ra tập tin CSV |
 |
 |
 |
Xác thực người gửi (DKIM, Domain Key) |
 |
 |
 |
SSL |
Mua thêm |
Mua thêm |
Miễn phí |
Sao lưu Email |
 |
 |
 |
Lưu trữ Email |
 |
 |
 |
Máy chủ nhận mail dự phòng |
 |
 |
 |
Chuyển đổi dự phòng |
 |
 |
 |
Antispam/Chống thư rác |
97% |
99% |
99% |
Antivirus/Chống Virus |
 |
 |
 |
Theo dõi Email |
 |
 |
 |
Thống kê thư nhận/gửi |
 |
 |
 |
Thống kê lưu lượng nhận/gửi |
 |
 |
 |
Chi phí/năm |
Từ 1->50 account |
950.000 |
2.250.000 |
3.750.000 |
Từ 50 -> 100 account |
1.450.000 |
2.950.000 |
4.950.000 |
Từ 100 -> 200 account |
1.850.000 |
3.950.000 |
6.250.000 |